vững tâm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lòng tin vững chắc, không dao động: "vững tâm" chỉ trạng thái tinh thần ổn định, kiên định, không bị lay chuyển bởi khó khăn hay thử thách.
- Yên lòng, an tâm: "vững tâm" cũng được dùng để diễn tả sự tin tưởng vào bản thân hoặc hoàn cảnh, giúp không lo lắng hay bối rối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn vững tâm tiến bước. (Anh ấy giữ lòng tin kiên định dù trở ngại.)
- Có gia đình ủng hộ, cô ấy vững tâm hơn trong công việc. (Sự hỗ trợ từ gia đình giúp cô ấy an tâm và tự tin hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vững tâm vững dạ": nhấn mạnh sự kiên định, không dao động.
- Người lãnh đạo cần vững tâm vững dạ trước sóng gió. (Người chỉ huy phải giữ vững lòng tin trước khó khăn.)
"vững tâm tiến lên": tiếp tục hành động với niềm tin vững chắc.
- Chúng ta hãy vững tâm tiến lên phía trước. (Hãy tiếp tục với lòng tin không lay chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
Vững vàng (tính từ): chắc chắn, ổn định, không dễ lung lay.
- Tinh thần vững vàng giúp vượt qua thử thách. (Sự ổn định tâm lý giúp đối phó khó khăn.)
Bất an (tính từ): không yên lòng, lo lắng — trái nghĩa của vững tâm.
- Anh ấy cảm thấy bất an khi chờ kết quả. (Anh ấy lo lắng, không vững tâm.)
Từ đồng nghĩa
- An tâm: yên lòng, không lo lắng.
- Kiên định: giữ vững lập trường, ý chí.
- Tin tưởng: có niềm tin vào điều gì đó.
Thành ngữ liên quan
- Vững tâm như bàn thạch: lòng tin vững chắc như đá tảng, không lay chuyển.
- Dù sóng gió, ông ấy vẫn vững tâm như bàn thạch. (Ông ấy giữ lòng tin kiên định dù khó khăn.)